CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
165,55+201,42%-1,655%+0,005%-0,04%1,02 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
72,60+88,33%-0,726%-0,059%+0,14%2,84 Tr--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
57,89+70,43%-0,579%-0,045%+0,05%1,48 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
24,92+30,32%-0,249%-0,047%+0,08%16,22 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
21,84+26,58%-0,218%-0,014%+0,17%28,48 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
19,23+23,40%-0,192%+0,001%-0,26%645,63 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
14,80+18,01%-0,148%-0,014%+0,03%584,90 N--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
14,45+17,58%-0,145%-0,021%+0,08%5,04 Tr--
LUNA
BLUNA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LUNAUSDT
12,15+14,79%-0,122%+0,003%-0,20%812,45 N--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%313,89 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,24%420,98 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,39%137,99 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
8,94+10,87%+0,089%+0,010%-0,38%260,40 N--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
8,78+10,68%-0,088%-0,028%-0,09%2,47 Tr--
HYPE
BHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
GHYPE/USDT
8,77+10,67%+0,088%+0,010%+0,00%104,66 Tr--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
8,75+10,64%+0,087%+0,010%-0,17%525,26 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
8,66+10,54%+0,087%+0,010%-0,63%315,90 N--
CRO
BCRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
8,62+10,48%-0,086%-0,013%+0,20%2,02 Tr--
XTZ
BHợp đồng vĩnh cửu XTZUSDT
GXTZ/USDT
8,37+10,18%+0,084%+0,010%-0,20%1,11 Tr--
ALGO
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
GALGO/USDT
8,34+10,15%+0,083%+0,000%-0,07%3,78 Tr--
ALLO
BHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
GALLO/USDT
8,33+10,13%+0,083%+0,005%-0,26%3,35 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
8,18+9,96%-0,082%+0,005%-0,03%682,79 N--
BNB
BHợp đồng vĩnh cửu BNBUSDT
GBNB/USDT
7,90+9,61%+0,079%+0,003%-0,05%57,38 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
7,65+9,30%-0,076%+0,001%-0,15%2,59 Tr--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
7,64+9,30%+0,076%+0,010%-0,32%1,60 Tr--