CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
165,55+201,42%-1,655%-0,131%+0,12%1,07 Tr--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
61,06+74,28%-0,611%+0,005%-0,05%1,53 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
22,02+26,80%-0,220%-0,021%+0,09%29,96 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
20,55+25,00%-0,205%+0,005%+0,09%603,13 N--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
18,25+22,20%-0,182%-0,033%-0,21%690,25 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
13,89+16,89%-0,139%-0,040%+0,16%14,17 Tr--
XLM
BXLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu XLMUSDT
12,52+15,24%-0,125%+0,004%-0,02%22,54 Tr--
IOTA
BHợp đồng vĩnh cửu IOTAUSDT
GIOTA/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,006%-0,10%881,19 N--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,13%336,59 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,25%331,06 N--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,00%329,19 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,02%438,27 N--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
9,00+10,95%+0,090%-0,018%+0,14%891,63 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,40%148,15 N--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
8,88+10,81%+0,089%+0,010%+0,04%518,39 N--
ALGO
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
GALGO/USDT
8,74+10,63%+0,087%+0,010%+0,04%4,04 Tr--
BNB
BHợp đồng vĩnh cửu BNBUSDT
GBNB/USDT
8,71+10,60%+0,087%+0,010%-0,05%66,08 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
8,62+10,49%-0,086%-0,017%-0,16%636,96 N--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
8,57+10,43%-0,086%-0,017%+0,03%5,05 Tr--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
8,46+10,29%+0,085%+0,010%+0,00%546,96 N--
ALLO
BHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
GALLO/USDT
8,44+10,27%+0,084%+0,005%+0,06%3,70 Tr--
MANA
BHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
GMANA/USDT
8,23+10,01%+0,082%+0,010%-0,21%477,16 N--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
8,17+9,94%+0,082%+0,010%+0,03%1,48 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
8,10+9,86%-0,081%-0,226%+0,10%3,14 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
8,10+9,85%-0,081%+0,005%-0,15%542,37 N--