CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
165,55+201,42%-1,655%+0,005%-0,13%893,79 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
63,48+77,23%-0,635%-0,048%+0,20%2,99 Tr--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
61,11+74,35%-0,611%-0,026%+0,13%1,32 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
22,25+27,07%-0,222%-0,020%+0,13%28,80 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
19,73+24,00%-0,197%-0,018%+0,27%551,73 N--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
19,23+23,40%-0,192%-0,006%+0,30%623,24 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
19,20+23,36%-0,192%-0,065%+0,17%16,16 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
11,30+13,75%-0,113%-0,045%+0,20%4,86 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
9,53+11,60%-0,095%-0,005%+0,06%648,40 N--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,004%-0,22%515,00 N--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,31%311,06 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,001%-0,24%315,65 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,56%407,87 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,70%136,51 N--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
8,78+10,68%-0,088%+0,005%-0,17%2,29 Tr--
BNB
BHợp đồng vĩnh cửu BNBUSDT
GBNB/USDT
8,76+10,66%+0,088%+0,000%-0,07%57,62 Tr--
ALGO
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
GALGO/USDT
8,74+10,63%+0,087%+0,006%-0,21%3,80 Tr--
CRV
BHợp đồng vĩnh cửu CRVUSDT
GCRV/USDT
8,52+10,36%+0,085%-0,017%+0,23%4,66 Tr--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
8,46+10,29%+0,085%-0,019%+0,37%541,90 N--
ALLO
BHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
GALLO/USDT
8,33+10,13%+0,083%+0,005%-0,06%3,49 Tr--
HBAR
BHợp đồng vĩnh cửu HBARUSDT
GHBAR/USDT
8,23+10,01%+0,082%-0,001%+0,16%6,36 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
8,22+10,01%+0,082%+0,010%-0,56%261,58 N--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
8,18+9,96%-0,082%+0,005%-0,33%665,41 N--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
8,17+9,94%+0,082%+0,001%-0,34%1,45 Tr--
MANA
BHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
GMANA/USDT
8,01+9,75%+0,080%-0,005%+0,16%461,52 N--