CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
165,55+201,42%-1,655%+0,005%-0,12%1,01 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
63,48+77,23%-0,635%-0,348%-0,08%3,36 Tr--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
61,11+74,35%-0,611%-0,015%+0,26%1,47 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
22,25+27,07%-0,222%-0,018%+0,12%29,62 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
19,73+24,00%-0,197%-0,055%-0,01%588,27 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
19,20+23,36%-0,192%-0,052%+0,09%14,97 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
18,25+22,20%-0,182%-0,018%+0,18%685,95 N--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
11,30+13,75%-0,113%-0,018%+0,19%5,11 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
9,53+11,60%-0,095%+0,003%-0,05%654,85 N--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,05%528,67 N--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,05%347,95 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,15%332,93 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,17%436,90 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,05%147,51 N--
BNB
BHợp đồng vĩnh cửu BNBUSDT
GBNB/USDT
8,76+10,66%+0,088%+0,010%-0,05%60,54 Tr--
ALGO
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
GALGO/USDT
8,74+10,63%+0,087%+0,010%-0,14%4,16 Tr--
CRV
BHợp đồng vĩnh cửu CRVUSDT
GCRV/USDT
8,52+10,36%+0,085%+0,003%-0,07%4,89 Tr--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
8,46+10,29%+0,085%+0,010%+0,12%566,16 N--
ALLO
BHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
GALLO/USDT
8,44+10,27%+0,084%+0,005%-0,15%3,73 Tr--
HBAR
BHợp đồng vĩnh cửu HBARUSDT
GHBAR/USDT
8,23+10,01%+0,082%+0,010%-0,10%6,56 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
8,22+10,01%+0,082%+0,010%+0,00%273,72 N--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
8,18+9,96%-0,082%+0,005%-0,12%728,25 N--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
8,17+9,94%+0,082%+0,010%-0,23%1,47 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
8,10+9,86%-0,081%+0,005%-0,13%2,76 Tr--
MANA
BHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
GMANA/USDT
8,01+9,75%+0,080%+0,004%+0,11%498,76 N--