CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
165,55+201,42%-1,655%-0,033%+0,13%946,80 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
63,48+77,23%-0,635%-0,641%+0,25%3,67 Tr--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
61,11+74,35%-0,611%-0,001%+0,09%1,43 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
22,25+27,07%-0,222%-0,018%+0,09%29,93 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
19,73+24,00%-0,197%-0,014%+0,24%585,10 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
19,20+23,36%-0,192%-0,048%+0,12%14,71 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
18,25+22,20%-0,182%-0,022%+0,10%684,29 N--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
11,30+13,75%-0,113%-0,017%+0,19%5,05 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
9,53+11,60%-0,095%-0,007%-0,53%671,28 N--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,06%524,64 N--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,05%343,25 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,19%330,13 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%429,48 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,27%145,12 N--
BNB
BHợp đồng vĩnh cửu BNBUSDT
GBNB/USDT
8,76+10,66%+0,088%+0,010%-0,02%60,41 Tr--
ALGO
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
GALGO/USDT
8,74+10,63%+0,087%+0,010%-0,15%4,05 Tr--
CRV
BHợp đồng vĩnh cửu CRVUSDT
GCRV/USDT
8,52+10,36%+0,085%+0,010%-0,32%4,84 Tr--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
8,46+10,29%+0,085%+0,010%-0,06%560,52 N--
ALLO
BHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
GALLO/USDT
8,44+10,27%+0,084%+0,005%+0,05%4,54 Tr--
HBAR
BHợp đồng vĩnh cửu HBARUSDT
GHBAR/USDT
8,23+10,01%+0,082%+0,010%-0,11%6,56 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
8,22+10,01%+0,082%+0,010%-0,38%270,14 N--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
8,18+9,96%-0,082%-0,024%-0,03%719,50 N--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
8,17+9,94%+0,082%+0,010%-0,10%1,45 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
8,10+9,86%-0,081%-0,073%+0,06%2,72 Tr--
MANA
BHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
GMANA/USDT
8,01+9,75%+0,080%+0,008%+0,06%476,78 N--