CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
165,55+201,42%-1,655%+0,005%-0,46%936,96 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
63,48+77,23%-0,635%+0,005%-0,08%2,99 Tr--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
61,11+74,35%-0,611%-0,030%+0,23%1,33 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
22,25+27,07%-0,222%-0,016%+0,13%28,75 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
19,73+24,00%-0,197%+0,002%-0,52%580,58 N--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
19,23+23,40%-0,192%-0,005%+0,24%668,27 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
19,20+23,36%-0,192%-0,058%+0,13%15,16 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
11,30+13,75%-0,113%-0,043%+0,31%4,93 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
9,53+11,60%-0,095%+0,003%-0,09%641,26 N--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,008%-0,39%529,54 N--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,38%329,17 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,005%-0,62%328,89 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%425,67 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%140,63 N--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
8,78+10,68%-0,088%-0,002%+0,16%2,54 Tr--
BNB
BHợp đồng vĩnh cửu BNBUSDT
GBNB/USDT
8,76+10,66%+0,088%+0,010%-0,08%58,83 Tr--
ALGO
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
GALGO/USDT
8,74+10,63%+0,087%+0,009%-0,16%3,97 Tr--
CRV
BHợp đồng vĩnh cửu CRVUSDT
GCRV/USDT
8,52+10,36%+0,085%-0,008%+0,17%4,73 Tr--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
8,46+10,29%+0,085%-0,016%+0,36%549,75 N--
ALLO
BHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
GALLO/USDT
8,33+10,13%+0,083%+0,005%-0,08%3,54 Tr--
HBAR
BHợp đồng vĩnh cửu HBARUSDT
GHBAR/USDT
8,23+10,01%+0,082%+0,006%-0,14%6,43 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
8,22+10,01%+0,082%+0,010%-0,82%270,40 N--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
8,18+9,96%-0,082%-0,027%+0,07%705,28 N--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
8,17+9,94%+0,082%+0,010%-0,38%1,45 Tr--
MANA
BHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
GMANA/USDT
8,01+9,75%+0,080%-0,009%+0,18%477,83 N--