CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
165,55+201,42%-1,655%+0,005%-0,13%932,26 N--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
63,48+77,23%-0,635%+0,005%-0,08%3,04 Tr--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
61,11+74,35%-0,611%-0,024%+0,23%1,33 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
22,25+27,07%-0,222%-0,017%+0,12%29,07 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
19,73+24,00%-0,197%+0,005%-0,37%586,80 N--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
19,23+23,40%-0,192%+0,005%+0,01%668,45 N--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
19,20+23,36%-0,192%-0,061%+0,14%15,20 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
11,30+13,75%-0,113%-0,047%+0,19%4,99 Tr--
SNX
BSNX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SNXUSDT
9,53+11,60%-0,095%+0,006%-0,02%647,20 N--
1INCH
BHợp đồng vĩnh cửu 1INCHUSDT
G1INCH/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,005%-0,23%534,76 N--
RVN
BHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
GRVN/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,13%328,92 N--
GMX
BHợp đồng vĩnh cửu GMXUSDT
GGMX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,001%+0,36%330,19 N--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%433,49 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,16%142,29 N--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
8,78+10,68%-0,088%+0,005%+0,08%2,56 Tr--
BNB
BHợp đồng vĩnh cửu BNBUSDT
GBNB/USDT
8,76+10,66%+0,088%+0,010%-0,05%58,98 Tr--
ALGO
BHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
GALGO/USDT
8,74+10,63%+0,087%+0,010%-0,10%3,99 Tr--
CRV
BHợp đồng vĩnh cửu CRVUSDT
GCRV/USDT
8,52+10,36%+0,085%-0,015%+0,07%4,79 Tr--
NEO
BHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
GNEO/USDT
8,46+10,29%+0,085%-0,014%-0,10%556,57 N--
ALLO
BHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
GALLO/USDT
8,33+10,13%+0,083%+0,005%+0,03%3,51 Tr--
HBAR
BHợp đồng vĩnh cửu HBARUSDT
GHBAR/USDT
8,23+10,01%+0,082%+0,003%-0,12%6,50 Tr--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
8,22+10,01%+0,082%+0,009%-0,32%272,56 N--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
8,18+9,96%-0,082%-0,006%-0,02%709,41 N--
SUSHI
BHợp đồng vĩnh cửu SUSHIUSDT
GSUSHI/USDT
8,17+9,94%+0,082%+0,007%-0,68%1,46 Tr--
MANA
BHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
GMANA/USDT
8,01+9,75%+0,080%-0,004%+0,11%482,33 N--