CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
DOT
BDOT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
11,85+14,42%-0,119%+0,010%+0,03%1,87 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
7,76+9,45%+0,078%+0,010%-0,08%1,25 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
5,69+6,92%+0,057%+0,010%-0,08%1,74 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
5,26+6,40%+0,053%+0,001%-0,06%2,72 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
4,90+5,97%+0,049%+0,006%-0,06%1,20 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
4,34+5,28%+0,043%+0,010%-0,06%1,36 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
4,07+4,95%+0,041%+0,008%-0,06%22,95 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
3,79+4,61%+0,038%-0,015%+0,09%2,16 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
2,81+3,41%+0,028%+0,008%-0,08%1,75 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
2,09+2,55%+0,021%+0,010%-0,05%253,49 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
1,06+1,29%+0,011%+0,003%-0,05%533,78 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
1,03+1,25%+0,010%-0,001%+0,06%24,19 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
0,66+0,80%+0,007%+0,010%-0,07%9,66 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
0,21+0,25%+0,002%-0,004%+0,06%5,42 Tr--