CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,23%5,74 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%2,82 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%1,68 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,23%712,57 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%1,94 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
8,22+10,01%+0,082%+0,010%-0,32%2,24 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
7,66+9,32%+0,077%+0,010%-0,24%25,88 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
7,06+8,59%+0,071%+0,010%-0,21%28,25 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
6,71+8,16%+0,067%+0,010%-0,17%489,78 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
6,37+7,76%+0,064%-0,002%+0,22%232,87 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
6,37+7,75%-0,064%+0,010%-0,18%2,80 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
5,74+6,98%+0,057%+0,010%-0,19%2,80 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
5,36+6,52%+0,054%+0,000%+0,24%11,62 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
4,73+5,75%+0,047%-0,004%+0,24%3,07 Tr--