| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM | 10,30 | +12,54% | -0,103% | +0,010% | -0,26% | 2,79 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,24% | 5,84 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,20% | 2,76 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,29% | 3,35 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,18% | 1,70 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,16% | 675,70 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,21% | 1,97 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 8,22 | +10,01% | +0,082% | +0,010% | -0,25% | 2,26 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 7,11 | +8,65% | +0,071% | +0,010% | -0,23% | 26,11 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 6,18 | +7,52% | +0,062% | +0,010% | -0,19% | 472,97 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 6,12 | +7,45% | +0,061% | +0,010% | -0,21% | 28,36 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 6,08 | +7,40% | +0,061% | +0,010% | -0,21% | 210,90 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 5,61 | +6,83% | +0,056% | +0,002% | -0,23% | 3,05 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 5,59 | +6,80% | +0,056% | +0,010% | -0,24% | 2,68 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 5,05 | +6,14% | +0,050% | +0,010% | -0,24% | 11,59 Tr | -- |