CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
10,30+12,54%-0,103%+0,010%-0,28%2,80 Tr--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,26%5,87 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,28%2,76 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,24%1,70 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%682,03 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,17%1,96 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
8,22+10,01%+0,082%+0,010%-0,37%2,26 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
7,11+8,65%+0,071%+0,010%-0,22%26,04 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
6,18+7,52%+0,062%+0,010%-0,20%471,40 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
6,12+7,45%+0,061%+0,010%-0,23%28,33 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
6,08+7,40%+0,061%+0,010%-0,24%211,78 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
5,61+6,83%+0,056%-0,001%+0,27%3,08 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
5,59+6,80%+0,056%+0,010%-0,25%2,68 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
5,05+6,14%+0,050%+0,010%-0,24%11,62 Tr--